Kho từ › trai-cay › Avocado

Avocado

A2 n 📁 trai-cay
Quả bơ
UK /ˌæv.əˈkɑː.doʊ/ · US /ˌæv.əˈkɑː.doʊ/
A creamy green fruit often used in salads.
They make a salad with avocado and tomatoes for lunch.
→ Họ làm một món salad với bơ và cà chua cho bữa trưa.
He spread avocado on bread.→ Anh ấy phết bơ lên bánh mì.
Đồng nghĩa
alligator pearbutter fruit
Collocations
ripe avocadoavocado toastavocado salad
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm lành mạnh để gây ấn tượng.
Béo, thường dùng làm guacamole.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...