EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trai-cay › Avocado
Avocado
A2
n
📁 trai-cay
Quả bơ
UK /ˌæv.əˈkɑː.doʊ/
·
US /ˌæv.əˈkɑː.doʊ/
A creamy green fruit often used in salads.
They make a salad with avocado and tomatoes for lunch.
→ Họ làm một món salad với bơ và cà chua cho bữa trưa.
He spread avocado on bread.
→ Anh ấy phết bơ lên bánh mì.
Đồng nghĩa
alligator pear
butter fruit
Collocations
ripe avocado
avocado toast
avocado salad
🎯
IELTS:
Nói về thực phẩm lành mạnh để gây ấn tượng.
Béo, thường dùng làm guacamole.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mango
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
Quả xoài
Tangerine
/ˌtæn.dʒəˈriːn/
Quả quýt
Grape
/ɡreɪp/
Quản ho
Strawberry
/ˈstrɔːˌbɛr.i/
Quả dâu tây
Melon
/ˈmɛl.ən/
Quả dưa
Passionfruit
/ˈpæʃ.ənˌfruːt/
Quả chanh dây
Grapefruit
/ˈɡreɪpˌfruːt/
Quả bưởi chùm
Watermelon
/ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
Quả dưa hấu
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...