Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

site

/saɪt/ A1

Nghĩa

địa điểm danh từ

Định nghĩa · A place where something is located or happens.

“This is a good site for learning.”Đây là một địa điểm tốt để học.

“The site of the festival is beautiful.”Địa điểm của lễ hội rất đẹp.

Mẹo IELTS · Nói về địa điểm trong IELTS Speaking để mô tả.

Ghi chú · Địa điểm thường quan trọng cho sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...