site
/saɪt/ A1
Nghĩa
địa điểm
danh từ
Định nghĩa · A place where something is located or happens.
“This is a good site for learning.”Đây là một địa điểm tốt để học.
“The site of the festival is beautiful.”Địa điểm của lễ hội rất đẹp.
Cụm hay dùng
construction sitewebsite sitehistorical site
Mẹo IELTS · Nói về địa điểm trong IELTS Speaking để mô tả.
Ghi chú · Địa điểm thường quan trọng cho sự kiện.