Kho từ › trai-cay › Nectarine

Nectarine

A2 n 📁 trai-cay
Quả xuân đào
UK /ˈnɛk.təˌriːn/ · US /ˈnɛk.təˌriːn/
A smooth-skinned fruit similar to a peach.
He likes to eat a nectarine as a snack after school.
→ Anh ấy thích ăn một quả xuân đào như một món ăn nhẹ sau giờ học.
The nectarine was sweet and juicy.→ Quả xuân đào ngọt và mọng nước.
Đồng nghĩa
stone fruit
Collocations
ripe nectarinenectarine treesliced nectarine
🎯 IELTS: Mô tả trái cây trong phần nói về thực phẩm.
Giống đào nhưng vỏ nhẵn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...