Nectarine
/ˈnɛk.təˌriːn/ A2
Nghĩa
Quả xuân đào
n
Định nghĩa · A smooth-skinned fruit similar to a peach.
“He likes to eat a nectarine as a snack after school.”Anh ấy thích ăn một quả xuân đào như một món ăn nhẹ sau giờ học.
“The nectarine was sweet and juicy.”Quả xuân đào ngọt và mọng nước.
Đồng nghĩa
stone fruit
Cụm hay dùng
ripe nectarinenectarine treesliced nectarine
Mẹo IELTS · Mô tả trái cây trong phần nói về thực phẩm.
Ghi chú · Giống đào nhưng vỏ nhẵn.