Kho từ › trai-cay › Mulberry

Mulberry

A2 n 📁 trai-cay
Quả dâu tằm
UK /ˈmʌlˌbɛr.i/ · US /ˈmʌlˌbɛr.i/
A small, dark purple fruit from a mulberry tree.
They pick mulberries from the tree in the garden.
→ Họ hái quả dâu tằm từ cây trong vườn.
Mulberries stain your fingers purple.→ Quả dâu tằm nhuộm tím ngón tay.
Đồng nghĩa
black mulberrywhite mulberry
Collocations
mulberry treemulberry fruitmulberry leaf
🎯 IELTS: Nói về trái cây khi sử dụng từ này.
Dâu tằm dùng nuôi tằm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...