EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trai-cay › Raisin
Raisin
A2
n
📁 trai-cay
Nho khô
UK /ˈreɪ.zən/
·
US /ˈreɪ.zən/
A dried grape used in cooking or as a snack.
I like to eat raisins as a healthy snack every day.
→ Tôi thích ăn nho khô như một món ăn nhẹ lành mạnh mỗi ngày.
She added raisins to the oatmeal.
→ Cô ấy thêm nho khô vào cháo yến mạch.
Cấu tạo
Từ 'raisin' xuất phát từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
dried grape
Collocations
raisin bread
raisin cookie
raisin bran
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả món ăn trong IELTS Writing.
Nho khô thường dùng trong bánh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mango
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
Quả xoài
Tangerine
/ˌtæn.dʒəˈriːn/
Quả quýt
Grape
/ɡreɪp/
Quản ho
Strawberry
/ˈstrɔːˌbɛr.i/
Quả dâu tây
Melon
/ˈmɛl.ən/
Quả dưa
Passionfruit
/ˈpæʃ.ənˌfruːt/
Quả chanh dây
Grapefruit
/ˈɡreɪpˌfruːt/
Quả bưởi chùm
Watermelon
/ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
Quả dưa hấu
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...