Kho từ › trai-cay › Raisin

Raisin

A2 n 📁 trai-cay
Nho khô
UK /ˈreɪ.zən/ · US /ˈreɪ.zən/
A dried grape used in cooking or as a snack.
I like to eat raisins as a healthy snack every day.
→ Tôi thích ăn nho khô như một món ăn nhẹ lành mạnh mỗi ngày.
She added raisins to the oatmeal.→ Cô ấy thêm nho khô vào cháo yến mạch.
Cấu tạo
Từ 'raisin' xuất phát từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
dried grape
Collocations
raisin breadraisin cookieraisin bran
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả món ăn trong IELTS Writing.
Nho khô thường dùng trong bánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...