custard apple
/ˈkʌs.tərd ˌæp.əl/ A2
Nghĩa
Quả na
n.phr
Định nghĩa · A sweet fruit with a creamy texture inside.
“Custardapple is creamy and sweet, perfect for dessert.”Quả na có vị kem và ngọt, rất thích hợp cho món tráng miệng.
“Custardapple is creamy and sweet.”Mãng cầu na béo ngậy và ngọt.
Đồng nghĩa
sugar applesweetsop
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về trái cây trong IELTS.
Ghi chú · Mãng cầu na, thịt mềm như kem.