Kho từ › trai-cay › Custardapple

Custardapple

A2 n.phr 📁 trai-cay
Quản a
UK /ˈkʌs.tərdˌæp.əl/ · US /ˈkʌs.tərdˌæp.əl/
A sweet fruit with a creamy texture inside.
Custardapple is creamy and sweet, perfect for dessert.
→ Quả na có vị kem và ngọt, rất thích hợp cho món tráng miệng.
Custardapple is creamy and sweet.→ Mãng cầu na béo ngậy và ngọt.
Đồng nghĩa
sugar applesweetsop
Collocations
custardapple ice creamcustardapple treecustardapple pulp
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về trái cây trong IELTS.
Mãng cầu na, thịt mềm như kem.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...