EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trai-cay › Custardapple
Custardapple
A2
n.phr
📁 trai-cay
Quản a
UK /ˈkʌs.tərdˌæp.əl/
·
US /ˈkʌs.tərdˌæp.əl/
A sweet fruit with a creamy texture inside.
Custardapple is creamy and sweet, perfect for dessert.
→ Quả na có vị kem và ngọt, rất thích hợp cho món tráng miệng.
Custardapple is creamy and sweet.
→ Mãng cầu na béo ngậy và ngọt.
Đồng nghĩa
sugar apple
sweetsop
Collocations
custardapple ice cream
custardapple tree
custardapple pulp
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về trái cây trong IELTS.
Mãng cầu na, thịt mềm như kem.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mango
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
Quả xoài
Tangerine
/ˌtæn.dʒəˈriːn/
Quả quýt
Grape
/ɡreɪp/
Quản ho
Strawberry
/ˈstrɔːˌbɛr.i/
Quả dâu tây
Melon
/ˈmɛl.ən/
Quả dưa
Passionfruit
/ˈpæʃ.ənˌfruːt/
Quả chanh dây
Grapefruit
/ˈɡreɪpˌfruːt/
Quả bưởi chùm
Watermelon
/ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
Quả dưa hấu
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...