Kho từ › trai-cay › Lychee

Lychee

A2 n 📁 trai-cay
Quả vải
UK /ˈlaɪ.tʃiː/ · US /ˈlaɪ.tʃiː/
A tropical fruit with a sweet, juicy flesh.
Lychee is a sweet fruit that grows in warm places.
→ Quả vải là một loại trái cây ngọt, mọc ở những nơi ấm áp.
Lychee is a popular summer fruit in Asia.→ Vải là loại trái cây mùa hè phổ biến ở châu Á.
Đồng nghĩa
litchi
Collocations
lychee juicefresh lycheecanned lychee
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Số nhiều là lychees; vỏ đỏ, thịt trắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...