EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› trai-cay › Tamarind
Tamarind
A2
n
📁 trai-cay
Quả me
UK /ˈtæm.ər.ɪnd/
·
US /ˈtæm.ər.ɪnd/
A pod-like fruit with a sweet and tangy taste.
Tamarind is used in many dishes for its sour taste.
→ Quả me được sử dụng trong nhiều món ăn vì vị chua của nó.
Tamarind gives a sour taste to dishes.
→ Me tạo vị chua cho món ăn.
Đồng nghĩa
tamarindus
tamarind tree
Collocations
tamarind paste
tamarind candy
tamarind sauce
🎯
IELTS:
Nói về gia vị để làm phong phú bài viết.
Vị chua; dùng trong nấu ăn và kẹo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mango
/ˈmæŋ.ɡoʊ/
Quả xoài
Tangerine
/ˌtæn.dʒəˈriːn/
Quả quýt
Grape
/ɡreɪp/
Quản ho
Strawberry
/ˈstrɔːˌbɛr.i/
Quả dâu tây
Melon
/ˈmɛl.ən/
Quả dưa
Passionfruit
/ˈpæʃ.ənˌfruːt/
Quả chanh dây
Grapefruit
/ˈɡreɪpˌfruːt/
Quả bưởi chùm
Watermelon
/ˈwɔː.tərˌmɛl.ən/
Quả dưa hấu
Có trong các bộ
📚
46. Trái cây
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...