Kho từ › trai-cay › Tamarind

Tamarind

A2 n 📁 trai-cay
Quả me
UK /ˈtæm.ər.ɪnd/ · US /ˈtæm.ər.ɪnd/
A pod-like fruit with a sweet and tangy taste.
Tamarind is used in many dishes for its sour taste.
→ Quả me được sử dụng trong nhiều món ăn vì vị chua của nó.
Tamarind gives a sour taste to dishes.→ Me tạo vị chua cho món ăn.
Đồng nghĩa
tamarindustamarind tree
Collocations
tamarind pastetamarind candytamarind sauce
🎯 IELTS: Nói về gia vị để làm phong phú bài viết.
Vị chua; dùng trong nấu ăn và kẹo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...