Kho từ › thuc-vat › Ivy

Ivy

A2 n 📁 thuc-vat
Dây thường xuân
UK /ˈaɪ.vi/ · US /ˈaɪ.vi/
A climbing plant with green leaves, often used for decoration.
Ivy grows on the walls of many old houses.
→ Dây thường xuân mọc trên tường của nhiều ngôi nhà cũ.
Ivy climbs up the side of the house.→ Dây thường xuân leo lên tường nhà.
Cấu tạo
Từ 'ivy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
vineclimber
Collocations
ivy-covered wallpoison ivyivy league
Họ từ
ivied (adj)
🎯 IELTS: Mô tả vẻ đẹp của cây trong IELTS Speaking.
Viết hoa khi là tên riêng (Ivy League).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...