Kho từ › thuc-vat › Shrubland

Shrubland

A2 n 📁 thuc-vat
Vùng cây bụi
UK /ˈʃrʌblænd/ · US /ˈʃrʌblænd/
An area covered with shrubs and bushes.
The shrubland is home to many small animals.
→ Vùng cây bụi là nhà của nhiều động vật nhỏ.
Kangaroos live in the shrubland.→ Chuột túi sống ở vùng cây bụi.
Đồng nghĩa
scrublandbushland
Collocations
shrubland ecosystemdry shrublandshrubland vegetation
Họ từ
shrub (n)shrubby (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về môi trường tự nhiên.
Vùng đất cây bụi, khô cằn hơn đồng cỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...