Kho từ › thuc-vat › Coconuttree

Coconuttree

A2 n.phr 📁 thuc-vat
Cây dừa
UK /ˈkoʊ.kəˌnʌttriː/ · US /ˈkoʊ.kəˌnʌttriː/
A tall tree that produces coconuts.
The coconut tree is tall and has many coconuts.
→ Cây dừa cao và có nhiều quả dừa.
The coconuttree grows near the beach.→ Cây dừa mọc gần bãi biển.
Đồng nghĩa
coconut palm
Collocations
climb a coconuttreecoconuttree plantationcoconuttree trunk
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả cảnh vật trong IELTS.
Viết liền không dấu cách, thường dùng 'coconut palm' hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...