EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› thuc-vat › Coconuttree
Coconuttree
A2
n.phr
📁 thuc-vat
Cây dừa
UK /ˈkoʊ.kəˌnʌttriː/
·
US /ˈkoʊ.kəˌnʌttriː/
A tall tree that produces coconuts.
The coconut tree is tall and has many coconuts.
→ Cây dừa cao và có nhiều quả dừa.
The coconuttree grows near the beach.
→ Cây dừa mọc gần bãi biển.
Đồng nghĩa
coconut palm
Collocations
climb a coconuttree
coconuttree plantation
coconuttree trunk
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi mô tả cảnh vật trong IELTS.
Viết liền không dấu cách, thường dùng 'coconut palm' hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Ivy
/ˈaɪ.vi/
Dây thường xuân
Mushroom
/ˈmʌʃ.rʊm/
Nấm
Appletree
/ˈæpəltriː/
Cây táo
Shrubland
/ˈʃrʌblænd/
Vùng cây bụi
Có trong các bộ
📚
50. Thực vật
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...