Kho từ › thuc-vat › Mushroom

Mushroom

A2 n 📁 thuc-vat
Nấm
UK /ˈmʌʃ.rʊm/ · US /ˈmʌʃ.rʊm/
A type of fungus that is often edible.
I like to eat mushroom soup for lunch.
→ Tôi thích ăn súp nấm cho bữa trưa.
She picked mushrooms in the forest.→ Cô ấy hái nấm trong rừng.
Đồng nghĩa
fungustoadstool
Collocations
mushroom soupwild mushroommushroom cloud
Họ từ
mushrooming (adj)
🎯 IELTS: Đề cập đến nấm trong các bài viết về thực phẩm.
Nấm ăn được gọi là mushroom, nấm độc thường là toadstool.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...