Kho từ › thuc-vat › apple tree

apple tree

A2 n.phr 📁 thuc-vat
Cây táo
UK /ˈæpəltriː/ · US /ˈæpəltriː/
A tree that produces apples.
The apple tree blooms with beautiful flowers in spring.
→ Cây táo nở hoa đẹp vào mùa xuân.
The appletree is full of fruit.→ Cây táo sai trĩu quả.
Đồng nghĩa
apple tree
Collocations
apple orchardappletree blossomplant an appletree
🎯 IELTS: Mô tả cây cối có thể làm cho bài viết thêm sinh động.
Thường viết hai từ 'apple tree'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...