Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contact

/ˈkɒntækt/ A1

Nghĩa

liên lạc danh từ

Định nghĩa · A communication or connection with someone.

“You can contact me.”Bạn có thể liên lạc với tôi.

“Eye contact is important.”Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'contact' để nhấn mạnh mối quan hệ trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Danh từ không đếm được khi nghĩa trừu tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...