Kho từ › nang-luong › nuclear reactor

nuclear reactor

A2 n.phr 📁 nang-luong
Lò phản ứng hạt nhân
UK /ˈnjuː.kliərriˈæktər/ · US /ˈnjuː.kliərriˈæktər/
A facility that uses nuclear reactions to generate energy.
The nuclear reactor provides power to many homes.
→ Lò phản ứng hạt nhân cung cấp điện cho nhiều ngôi nhà.
The nuclear reactor generates electricity.→ Lò phản ứng hạt nhân tạo ra điện.
Đồng nghĩa
nuclear plantreactor facility
Collocations
nuclear reactor corenuclear reactor plant
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ năng lượng.
Lò phản ứng hạt nhân, sản xuất năng lượng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...