Kho từ › nang-luong › Turbine

Turbine

A2 n 📁 nang-luong
Tua - bin
UK /ˈtɜr.baɪn/ · US /ˈtɜr.baɪn/
A machine that converts energy into mechanical power.
The turbine generates electricity for the whole city.
→ Tua-bin sản xuất điện cho toàn thành phố.
The turbine generates electricity.→ Tua bin gió ngày càng phổ biến.
Cấu tạo
Từ 'turbine' không có thành phần khác.
Đồng nghĩa
generatormachine
Collocations
wind turbinegas turbineturbine blade
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ và năng lượng.
Tua bin quay để phát điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...