EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nang-luong › Turbine
Turbine
A2
n
📁 nang-luong
Tua - bin
UK /ˈtɜr.baɪn/
·
US /ˈtɜr.baɪn/
A machine that converts energy into mechanical power.
The turbine generates electricity for the whole city.
→ Tua-bin sản xuất điện cho toàn thành phố.
The turbine generates electricity.
→ Tua bin gió ngày càng phổ biến.
Cấu tạo
Từ 'turbine' không có thành phần khác.
Đồng nghĩa
generator
machine
Collocations
wind turbine
gas turbine
turbine blade
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công nghệ và năng lượng.
Tua bin quay để phát điện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Charcoal
/ˈtʃɑːrˌkoʊl/
Than củi
Re nery
/rɪˈfaɪnəri/
Nhàm áy lọc
Nuclearreactor
/ˈnjuː.kliərriˈæktər/
Lò phản ứng hạt nhân
Powerplant
/ˈpaʊərplænt/
Nhàm áy điện
Transformer
/trænsˈfɔːrmər/
Máy biến thế
Naturalgas
/ˈnætʃərəlɡæs/
Khít ự nhiên
Solarpower
/ˈsoʊlərˈpaʊər/
Năng lượng mặt trời
Có trong các bộ
📚
53. Năng lượng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...