Kho từ › nang-luong › Transformer

Transformer

A2 n 📁 nang-luong
Máy biến thế
UK /trænsˈfɔːrmər/ · US /trænsˈfɔːrmər/
A device that changes electrical voltage.
The transformer changes high voltage electricity to low voltage.
→ Máy biến thế chuyển đổi điện áp cao thành điện áp thấp.
The transformer converts voltage for safe use.→ Máy biến thế chuyển đổi điện áp để sử dụng an toàn.
Đồng nghĩa
converteradapter
Collocations
step-up transformertransformer stationrepair a transformer
🎯 IELTS: Đề cập đến máy biến thế trong các bài viết về công nghệ.
Thiết bị điện, không phải 'người biến đổi'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...