transformer
Nghĩa
Định nghĩa · A device that changes electrical voltage.
“The transformer changes high voltage electricity to low voltage.”Máy biến thế chuyển đổi điện áp cao thành điện áp thấp.
“The transformer converts voltage for safe use.”Máy biến thế chuyển đổi điện áp để sử dụng an toàn.
Mẹo IELTS · Đề cập đến máy biến thế trong các bài viết về công nghệ.
Ghi chú · Thiết bị điện, không phải 'người biến đổi'.