finger
Nghĩa
Định nghĩa · The digit extending from your hand, used for grasping.
“I cut my finger.”Tôi cắt phải ngón tay.
“She cut her finger while cooking.”Cô ấy bị đứt ngón tay khi nấu ăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả cơ thể trong IELTS.
Ghi chú · Động từ 'finger' = sờ mó, chỉ trỏ.