Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Gia đình & Cơ thể người

ID 298405
45 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  45 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈpiːpəl//
n.
Mọi người
Many people came.
Nhiều người đã đến.
//frend//
n.
Bạn
She is my best friend.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
//hed//
n.
Đầu
My head hurts.
Tôi đau đầu.
//aɪ//
n.
Mắt
She has blue eyes.
Cô ấy có mắt xanh.
//ˈfæməli//
n.
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
//bæk//
n.
Lưng
My back hurts.
Lưng tôi đau.
//tʃaɪld//
n.
Trẻ con
The child is sleeping.
Đứa bé đang ngủ.
//feɪs//
n.
Mặt
Wash your face.
Rửa mặt đi.
//ˈmʌðər//
n.
Mẹ
My mother cooks well.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
//ˈfɑːðər//
n.
Bố/cha
My father is a doctor.
Bố tôi là bác sĩ.
//hænd//
n.
Bàn tay
Wash your hands.
Rửa tay đi.
//ˈbɒdi//
n.
Cơ thể
Take care of your body.
Chăm sóc cơ thể bạn.
//mɒm//
n.
Mẹ (thân mật)
Mom is in the kitchen.
Mẹ đang trong bếp.
//dæd//
n.
Ba (thân mật)
My dad is funny.
Ba tôi vui tính.
//heər//
n.
Tóc
She has long hair.
Cô ấy tóc dài.
//ˈpeərənt//
n.
Phụ huynh
My parents are kind.
Bố mẹ tôi tốt bụng.
//ɑːrm//
n.
Cánh tay
He raised his arm.
Anh ấy giơ tay lên.
//ˈbrʌðər//
n.
Anh/em trai
I have one brother.
Tôi có một anh trai.
//ˈsɪstər//
n.
Chị/em gái
My sister is a nurse.
Chị tôi là y tá.
//fʊt//
n.
Bàn chân
My foot hurts.
Bàn chân tôi đau.
//hɑːrt//
n.
Tim
My heart beats fast.
Tim tôi đập nhanh.
//leɡ//
n.
Chân
My leg is tired.
Chân tôi mỏi.
//sʌn//
n.
Con trai
Their son is five.
Con trai họ 5 tuổi.
//ˈdɔːtər//
n.
Con gái
My daughter loves music.
Con gái tôi yêu nhạc.
//maʊθ//
n.
Miệng
Open your mouth.
Mở miệng ra.
//ˈbeɪbi//
n.
Em bé
The baby is crying.
Em bé đang khóc.
//ɪər//
n.
Tai
I have two ears.
Tôi có hai tai.
//ˈhʌzbənd//
n.
Chồng
Her husband is a chef.
Chồng cô ấy là đầu bếp.
//noʊz//
n.
Mũi
Cover your nose.
Che mũi lại.
//waɪf//
n.
Vợ
His wife is kind.
Vợ anh ấy tốt bụng.
//nek//
n.
Cổ
My neck hurts.
Cổ tôi đau.
//ˈfɪŋɡər//
n.
Ngón tay
I cut my finger.
Tôi cắt phải ngón tay.
//tuːθ//
n.
Răng
Brush your tooth.
Đánh răng đi.
//ˈbɔɪfrend//
n.
Bạn trai
My boyfriend is tall.
Bạn trai tôi cao.
//ˈɡɜːrlfrend//
n.
Bạn gái
His girlfriend is funny.
Bạn gái anh ấy vui tính.
//niː//
n.
Đầu gối
He hurt his knee.
Anh ấy đau đầu gối.
//tʌŋ//
n.
Lưỡi
Stick out your tongue.
Thè lưỡi ra.
//ˈstʌmək//
n.
Bụng
My stomach is full.
Bụng tôi no rồi.
//ˈɡrænfɑːðər//
n.
Ông
My grandfather is 80.
Ông tôi 80 tuổi.
//ˈɡrænmʌðər//
n.
Grandmother bakes cookies.
Bà nướng bánh quy.
//ˈʌŋkəl//
n.
Cậu/chú/bác
My uncle lives in Hanoi.
Chú tôi sống ở Hà Nội.
//ɑːnt//
n.
Cô/dì/bác gái
Aunt Mary is here.
Bác Mary ở đây.
//ˈɡrænpɑː//
n.
Ông (thân mật)
Grandpa told a story.
Ông kể chuyện.
//ˈɡrænmɑː//
n.
Bà (thân mật)
Grandma is sweet.
Bà thật ngọt ngào.
//ˈkʌzən//
n.
Anh chị em họ
My cousin is from Da Nang.
Em họ tôi ở Đà Nẵng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...