| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈpiːpəl//
|
n. |
Mọi người
Many people came.
Nhiều người đã đến.
|
— |
|
//frend//
|
n. |
Bạn
She is my best friend.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//hed//
|
n. |
Đầu
My head hurts.
Tôi đau đầu.
|
— |
|
//aɪ//
|
n. |
Mắt
She has blue eyes.
Cô ấy có mắt xanh.
|
— |
|
//ˈfæməli//
|
n. |
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
|
— |
|
//bæk//
|
n. |
Lưng
My back hurts.
Lưng tôi đau.
|
— |
|
//tʃaɪld//
|
n. |
Trẻ con
The child is sleeping.
Đứa bé đang ngủ.
|
— |
|
//feɪs//
|
n. |
Mặt
Wash your face.
Rửa mặt đi.
|
— |
|
//ˈmʌðər//
|
n. |
Mẹ
My mother cooks well.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
|
— |
|
//ˈfɑːðər//
|
n. |
Bố/cha
My father is a doctor.
Bố tôi là bác sĩ.
|
— |
|
//hænd//
|
n. |
Bàn tay
Wash your hands.
Rửa tay đi.
|
— |
|
//ˈbɒdi//
|
n. |
Cơ thể
Take care of your body.
Chăm sóc cơ thể bạn.
|
— |
|
//mɒm//
|
n. |
Mẹ (thân mật)
Mom is in the kitchen.
Mẹ đang trong bếp.
|
— |
|
//dæd//
|
n. |
Ba (thân mật)
My dad is funny.
Ba tôi vui tính.
|
— |
|
//heər//
|
n. |
Tóc
She has long hair.
Cô ấy tóc dài.
|
— |
|
//ˈpeərənt//
|
n. |
Phụ huynh
My parents are kind.
Bố mẹ tôi tốt bụng.
|
— |
|
//ɑːrm//
|
n. |
Cánh tay
He raised his arm.
Anh ấy giơ tay lên.
|
— |
|
//ˈbrʌðər//
|
n. |
Anh/em trai
I have one brother.
Tôi có một anh trai.
|
— |
|
//ˈsɪstər//
|
n. |
Chị/em gái
My sister is a nurse.
Chị tôi là y tá.
|
— |
|
//fʊt//
|
n. |
Bàn chân
My foot hurts.
Bàn chân tôi đau.
|
— |
|
//hɑːrt//
|
n. |
Tim
My heart beats fast.
Tim tôi đập nhanh.
|
— |
|
//leɡ//
|
n. |
Chân
My leg is tired.
Chân tôi mỏi.
|
— |
|
//sʌn//
|
n. |
Con trai
Their son is five.
Con trai họ 5 tuổi.
|
— |
|
//ˈdɔːtər//
|
n. |
Con gái
My daughter loves music.
Con gái tôi yêu nhạc.
|
— |
|
//maʊθ//
|
n. |
Miệng
Open your mouth.
Mở miệng ra.
|
— |
|
//ˈbeɪbi//
|
n. |
Em bé
The baby is crying.
Em bé đang khóc.
|
— |
|
//ɪər//
|
n. |
Tai
I have two ears.
Tôi có hai tai.
|
— |
|
//ˈhʌzbənd//
|
n. |
Chồng
Her husband is a chef.
Chồng cô ấy là đầu bếp.
|
— |
|
//noʊz//
|
n. |
Mũi
Cover your nose.
Che mũi lại.
|
— |
|
//waɪf//
|
n. |
Vợ
His wife is kind.
Vợ anh ấy tốt bụng.
|
— |
|
//nek//
|
n. |
Cổ
My neck hurts.
Cổ tôi đau.
|
— |
|
//ˈfɪŋɡər//
|
n. |
Ngón tay
I cut my finger.
Tôi cắt phải ngón tay.
|
— |
|
//tuːθ//
|
n. |
Răng
Brush your tooth.
Đánh răng đi.
|
— |
|
//ˈbɔɪfrend//
|
n. |
Bạn trai
My boyfriend is tall.
Bạn trai tôi cao.
|
— |
|
//ˈɡɜːrlfrend//
|
n. |
Bạn gái
His girlfriend is funny.
Bạn gái anh ấy vui tính.
|
— |
|
//niː//
|
n. |
Đầu gối
He hurt his knee.
Anh ấy đau đầu gối.
|
— |
|
//tʌŋ//
|
n. |
Lưỡi
Stick out your tongue.
Thè lưỡi ra.
|
— |
|
//ˈstʌmək//
|
n. |
Bụng
My stomach is full.
Bụng tôi no rồi.
|
— |
|
//ˈɡrænfɑːðər//
|
n. |
Ông
My grandfather is 80.
Ông tôi 80 tuổi.
|
— |
|
//ˈɡrænmʌðər//
|
n. |
Bà
Grandmother bakes cookies.
Bà nướng bánh quy.
|
— |
|
//ˈʌŋkəl//
|
n. |
Cậu/chú/bác
My uncle lives in Hanoi.
Chú tôi sống ở Hà Nội.
|
— |
|
//ɑːnt//
|
n. |
Cô/dì/bác gái
Aunt Mary is here.
Bác Mary ở đây.
|
— |
|
//ˈɡrænpɑː//
|
n. |
Ông (thân mật)
Grandpa told a story.
Ông kể chuyện.
|
— |
|
//ˈɡrænmɑː//
|
n. |
Bà (thân mật)
Grandma is sweet.
Bà thật ngọt ngào.
|
— |
|
//ˈkʌzən//
|
n. |
Anh chị em họ
My cousin is from Da Nang.
Em họ tôi ở Đà Nẵng.
|
— |
Đang tải...