Kho từ › nghe-nghiep › Production manager

Production manager

A2 n.phr 📁 nghe-nghiep
Giám đốc sản xuất
UK /prəˈdʌk.ʃən ˈmæn.ɪ.dʒər/ · US /prəˈdʌk.ʃən ˈmæn.ɪ.dʒər/
A person who oversees production processes in a company.
The production manager oversees the factory's daily operations.
→ Giám đốc sản xuất giám sát các hoạt động hàng ngày của nhà máy.
The production manager ensured everything ran smoothly during the launch.→ Giám đốc sản xuất đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ trong buổi ra mắt.
Đồng nghĩa
production supervisoroperations manager
Collocations
production scheduleproduction teamproduction line
Họ từ
produce (v)production (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vai trò trong ngành công nghiệp.
Chức vụ quan trọng trong ngành sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...