Từ vựng A2

Chủ đề nghe-nghiep · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personal assistant

/ˈpɜː.sən.əl əˈsɪs.tənt/ A2

Nghĩa

Trợ lý riêng n.phr

Định nghĩa · A person who helps with personal tasks and organization.

“My personal assistant helps me organize my daily tasks.”Trợ lý riêng của tôi giúp tôi sắp xếp công việc hàng ngày.

“She works as a Personalassistant to the CEO.”Cô ấy làm trợ lý riêng cho CEO.

Đồng nghĩa executive assistant
Cấu tạoCụm từ 'personal assistant' kết hợp 'personal' và 'assistant'.

Mẹo IELTS · Nói về công việc trong IELTS để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Ghi chú · Trợ lý riêng, hỗ trợ công việc cá nhân

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...