Kho từ › nghe-nghiep › personal assistant

personal assistant

A2 n.phr 📁 nghe-nghiep
Trợ lý riêng
UK /ˈpɜː.sən.əl əˈsɪs.tənt/ · US /ˈpɜː.sən.əl əˈsɪs.tənt/
A person who helps with personal tasks and organization.
My personal assistant helps me organize my daily tasks.
→ Trợ lý riêng của tôi giúp tôi sắp xếp công việc hàng ngày.
She works as a Personalassistant to the CEO.→ Cô ấy làm trợ lý riêng cho CEO.
Cấu tạo
Cụm từ 'personal assistant' kết hợp 'personal' và 'assistant'.
Đồng nghĩa
executive assistant
Collocations
Personalassistant dutieshire a Personalassistant
🎯 IELTS: Nói về công việc trong IELTS để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Trợ lý riêng, hỗ trợ công việc cá nhân

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...