Kho từ › nghe-nghiep › Hairdresser

Hairdresser

A2 n 📁 nghe-nghiep
Thợ cắt tóc
UK /ˈhɛərˌdrɛs.ər/ · US /ˈhɛərˌdrɛs.ər/
A person who cuts and styles hair.
I go to the hairdresser every month to cut my hair.
→ Tôi đến thợ cắt tóc mỗi tháng để cắt tóc.
The hairdresser gave me a new haircut.→ Thợ cắt tóc đã cắt cho tôi kiểu tóc mới.
Đồng nghĩa
stylistbarber
Collocations
hairdresser salonvisit a hairdresserhairdresser appointment
Họ từ
hair (n)dress (v)hairdressing (n)
🎯 IELTS: Đề cập đến thợ cắt tóc trong các bài viết về làm đẹp.
Thợ cắt tóc, thường làm việc ở tiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...