EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› buu-dien › MessengerCall Service
MessengerCall Service
A2
n.phr
📁 buu-dien
Dịch vụ Điện thoại
UK /ˈmɛsɪndʒərkɔːl ˈsɜːrvɪs/
·
US /ˈmɛsɪndʒərkɔːl ˈsɜːrvɪs/
A service that allows you to send messages via phone.
The messenger call service helps me send messages quickly.
→ Dịch vụ điện thoại giúp tôi gửi tin nhắn nhanh chóng.
The messenger call service is very convenient.
→ Dịch vụ điện thoại rất tiện lợi.
Đồng nghĩa
communication service
messaging service
Collocations
reliable messenger call service
popular messenger call service
🎯
IELTS:
Nói về công nghệ trong IELTS.
Giúp kết nối mọi người dễ dàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Equip
/ɪˈkwɪp/
Trang bị
Expressmail
/ɪkˈsprɛsmeɪl/
Thư chuyển phát nhanh
Spacious
/ˈspeɪʃəs/
Rộng rãi
Speedy
/ˈspiːdi/
Nhanh chóng
Sta
/stæf/
Nhân viên
Surfacemail
/ˈsɜːrfɪsmeɪl/
Thư gửi bằng đường bộ
Well-trained
/wɛltreɪnd/
Được đào tạo bài bản
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...