Kho từ › buu-dien › Speedy

Speedy

A2 adj 📁 buu-dien
Nhanh chóng
UK /ˈspiːdi/ · US /ˈspiːdi/
Moving or happening very quickly.
The speedy delivery service brings my packages in one day.
→ Dịch vụ giao hàng nhanh chóng mang đến gói hàng của tôi trong một ngày.
We need a speedy solution.→ Chúng tôi cần một giải pháp nhanh chóng.
Đồng nghĩa
fastquickrapid
Collocations
speedy deliveryspeedy recoveryspeedy response
Họ từ
speed (n)speedily (adv)speediness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nhanh chóng trong bài viết.
Nhấn mạnh tốc độ nhanh, hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...