Well-trained
Nghĩa
Định nghĩa · Having received good training and skills.
“She is a well-trained teacher who helps her students succeed.”Cô ấy là một giáo viên được đào tạo bài bản giúp học sinh thành công.
“They are well-trained employees.”Họ là những nhân viên được đào tạo bài bản.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả kỹ năng trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn mạnh đào tạo bài bản, chuyên nghiệp.