Spacious
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot of space; roomy.
“This room is spacious and perfect for our family gatherings.”Căn phòng này rộng rãi và hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình của chúng tôi.
“The living room is spacious.”Phòng khách rất rộng rãi.
Mẹo IELTS · Mô tả không gian sống trong bài viết.
Ghi chú · Miêu tả không gian rộng, thoải mái.