Kho từ › buu-dien › Surfacemail

Surfacemail

A2 n.phr 📁 buu-dien
Thư gửi bằng đường bộ
UK /ˈsɜːrfɪsmeɪl/ · US /ˈsɜːrfɪsmeɪl/
Mail sent by regular postal service.
I prefer to use surface mail for sending letters overseas.
→ Tôi thích sử dụng thư gửi bằng đường bộ để gửi thư ra nước ngoài.
Surface mail takes longer.→ Thư đường bộ mất nhiều thời gian hơn.
Đồng nghĩa
regular mailpostal service
Collocations
send by surface mailsurface mail servicesurface mail delivery
🎯 IELTS: Dùng để nói về phương thức gửi thư trong IELTS.
Thư gửi bằng đường bộ hoặc đường biển, chậm hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...