Kho từ › phong-ngu › cozy

cozy

A2 adj 📁 phong-ngu
ấm cúng
UK /ˈkoʊzi/ · US /ˈkoʊzi/
Comfortable and warm, making you feel at home.
My bedroom feels very cozy during winter.
→ Phòng ngủ của tôi cảm thấy rất ấm cúng vào mùa đông.
The cabin felt cozy in winter.→ Căn nhà gỗ cảm thấy ấm cúng vào mùa đông.
Cấu tạo
Từ 'cozy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
snugcomfortable
Collocations
cozy roomcozy atmosphere
Họ từ
coziness (n)cozily (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả không gian trong IELTS.
Ấm cúng, thoải mái, thường dùng cho không gian nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...