Từ vựng A2

Chủ đề phong-ngu · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cozy

/ˈkoʊzi/ A2

Nghĩa

ấm cúng adj

Định nghĩa · Comfortable and warm, making you feel at home.

“My bedroom feels very cozy during winter.”Phòng ngủ của tôi cảm thấy rất ấm cúng vào mùa đông.

“The cabin felt cozy in winter.”Căn nhà gỗ cảm thấy ấm cúng vào mùa đông.

Đồng nghĩa snugcomfortable
Cụm hay dùng cozy roomcozy atmosphere
Cấu tạoTừ 'cozy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian trong IELTS.

Ghi chú · Ấm cúng, thoải mái, thường dùng cho không gian nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...