Kho từ › technology › Face-to-face communication

Face-to-face communication

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Giao tiếp trực tiếp
UK · US
Direct interaction between people in person.
These days, face-to-face communication is being gradually replaced by social media, such as Facebook or Instagram.
→ Ngày nay, việc giao tiếp trực tiếp đang dần bị thay thế bởi các phương tiện truyền thông xã hội, chẳng hạn như Facebook hoặc Instagram.
Face-to-face communication builds stronger relationships.→ Giao tiếp trực tiếp xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ hơn.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'face-to-face' và 'communication'.
Đồng nghĩa
in-person communicationdirect interaction
Collocations
face-to-face meetingface-to-face interaction
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giao tiếp trong bài viết.
Dùng để chỉ giao tiếp không qua mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...