Kho từ › technology › Cutting-edge gadgets

Cutting-edge gadgets

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Các công cụ tiên tiến
UK · US
The latest and most advanced tools or devices.
Cutting-edge gadgets such as smartphones and computers facilitate global communication.
→ Các công cụ tiên tiến như điện thoại thông minh và máy tính tạo điều kiện giao tiếp toàn cầu.
Cutting-edge gadgets are often expensive.→ Các công cụ tiên tiến thường rất đắt tiền.
Đồng nghĩa
high-tech devicesinnovative tools
Collocations
cutting-edge technologycutting-edge design
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về công nghệ mới trong IELTS.
Thường được sử dụng trong ngành công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...