Kho từ › technology › Modern technology

Modern technology

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Công nghệ hiện đại
UK · US
Technology that is current and widely used today.
Modern technologies have brought about major changes to people’s lives.
→ Các công nghệ hiện đại đã mang lại những thay đổi lớn cho cuộc sống của con người.
Modern technology has changed how we communicate.→ Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Đồng nghĩa
contemporary technologyadvanced technology
Collocations
modern technology trendsmodern technology applications
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của công nghệ hiện đại trong IELTS.
Cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...