Kho từ › society › Antisocial habit

Antisocial habit

B2 n.phr 📁 society IELTS
Thói quen chống đối xã hội
UK · US
Behaviors that go against social rules or norms.
Nowadays, smoking is considered an antisocial habit.
→ Ngày nay, hút thuốc được coi là một thói quen chống đối xã hội.
Smoking in public is considered an antisocial habit.→ Hút thuốc nơi công cộng được coi là thói quen chống đối xã hội.
Đồng nghĩa
socially unacceptable behaviorantisocial behavior
Collocations
antisocial habitsantisocial tendencies
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về thói quen chống đối xã hội trong IELTS.
Có thể ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...