Kho từ › society › Gender imbalance

Gender imbalance

B2 n.phr 📁 society IELTS
Mất cân bằng giới tính
UK · US
An unequal ratio of genders in a population.
Gender imbalance, an issue where the male population is significantly larger than the female, is happening in many Asian countries.
→ Sự mất cân bằng giới tính, một vấn đề với dân số nam lớn hơn đáng kể so với nữ đang diễn ra trên nhiều nước châu Á.
Gender imbalance can affect job opportunities.→ Mất cân bằng giới tính có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
Đồng nghĩa
gender disparitygender inequality
Collocations
gender imbalance issuesgender imbalance statistics
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của mất cân bằng giới tính trong IELTS.
Là vấn đề xã hội cần giải quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...