Kho từ › society › Family planning

Family planning

B2 n.phr 📁 society IELTS
Kế hoạch hóa gia đình
UK /'fæmili'plæniɳ/ · US /'fæmili'plæniɳ/
Planning for the number and spacing of children in a family.
Family planning is an optimal method to mitigate the problems caused by overcrowding.
→ Kế hoạch hóa gia đình là biện pháp tối ưu để giảm thiểu các vấn đề do dân số quá đông gây ra.
Family planning helps couples make informed choices.→ Kế hoạch hóa gia đình giúp các cặp đôi đưa ra quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩa
birth controlfamily management
Collocations
family planning servicesfamily planning methods
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của kế hoạch hóa gia đình trong IELTS.
Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...