Kho từ › society › Develop social skills

Develop social skills

B2 v.phr 📁 society IELTS
Phát triển các kỹ năng xã hội
UK · US
To improve abilities in interacting with others.
Playing sports after school helps children develop their social skills.
→ Chơi thể thao trẻ sau giờ học giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội.
Schools help students develop social skills.→ Trường học giúp học sinh phát triển các kỹ năng xã hội.
Đồng nghĩa
enhance social abilitiescultivate social skills
Collocations
develop social skills programsdevelop social skills workshops
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kỹ năng xã hội trong IELTS.
Kỹ năng quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...