Kho từ › space › Debris from satellites

Debris from satellites

B2 n.phr 📁 space IELTS
Các mảnh vỡ từ vệ tinh
UK · US
Fragments or pieces left from satellites.
Debris from satellites poses a significant risk to operational spacecraft.
→ Các mảnh vỡ từ vệ tinh gây nguy hiểm đáng kể cho các tàu vũ trụ đang hoạt động.
Debris from satellites can pose risks to space missions.→ Các mảnh vỡ từ vệ tinh có thể gây nguy hiểm cho các nhiệm vụ không gian.
Cấu tạo
'Debris' chỉ mảnh vỡ, 'satellites' là vệ tinh.
Đồng nghĩa
satellite debrisspace junk
Collocations
collect debris from satellitesmonitor debris from satellites
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của mảnh vỡ trong không gian.
Cần được quản lý để bảo vệ không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...