Kho từ › space › To put into orbit

To put into orbit ID 282999

B2 n.phr 📁 space IELTS
Đưa vào quỹ đạo
The space agency successfully put the satellite into orbit around the Earth.
→ Cơ quan vũ trụ đã thành công đưa vệ tinh vào qu đạo quanh Trái Đất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...