Kho từ › space › Astronaut training

Astronaut training

B2 n.phr 📁 space IELTS
Huấn luyện phi hành gia
UK · US
Training for people who travel in space.
Astronaut training prepares individuals physically and mentally for the challenges of space exploration.
→ Việc huấn luyện phi hành gia chuẩn bị cho các cá nhân về thể chất và tinh thần trước những thách thức của việc thám hiểm không gian.
Astronaut training is very rigorous and demanding.→ Huấn luyện phi hành gia rất khắt khe và đòi hỏi cao.
Đồng nghĩa
space trainingcosmonaut training
Collocations
intensive astronaut trainingastronaut training program
🎯 IELTS: Thảo luận về nghề nghiệp trong lĩnh vực không gian.
Liên quan đến nghề nghiệp trong không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...