Kho từ › space › Spacecraft launch

Spacecraft launch

B2 n.phr 📁 space IELTS
Phóng tàu vũ trụ
UK · US
The act of sending a spacecraft into space.
The successful spacecraft launch marked a significant milestone in space exploration.
→ Việc phóng tàu vũ trụ thành công đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc thám hiểm không gian.
The spacecraft launch was successful and celebrated worldwide.→ Việc phóng tàu vũ trụ đã thành công và được chúc mừng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
space launchrocket launch
Collocations
successful spacecraft launchrocket launch pad
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về công nghệ vũ trụ trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...