Kho từ › health › Fitness centre

Fitness centre

B2 n.phr 📁 health IELTS
Trung tâm thể dục
UK · US
A place for physical exercise and fitness activities.
Residents tend to visit fitness centres to work out and stay in shape.
→ Người dân có xu hướng đến các trung tâm thể dục để tập luyện và duy trì vóc dáng.
I go to the fitness centre three times a week.→ Tôi đến trung tâm thể dục ba lần một tuần.
Đồng nghĩa
gymhealth club
Collocations
local fitness centrefitness centre membership
🎯 IELTS: Nói về nơi tập luyện trong IELTS.
Liên quan đến thể dục và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...