EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Fitness centre
Fitness centre
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Trung tâm thể dục
UK
·
US
A place for physical exercise and fitness activities.
Residents tend to visit fitness centres to work out and stay in shape.
→ Người dân có xu hướng đến các trung tâm thể dục để tập luyện và duy trì vóc dáng.
I go to the fitness centre three times a week.
→ Tôi đến trung tâm thể dục ba lần một tuần.
Đồng nghĩa
gym
health club
Collocations
local fitness centre
fitness centre membership
🎯
IELTS:
Nói về nơi tập luyện trong IELTS.
Liên quan đến thể dục và sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Adverse reaction
Phản ứng bất lợi
Có trong các bộ
✍️
04. Health
C1 · Admin
🖋️
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...