Build up Resistance
Nghĩa
Định nghĩa · To strengthen the body's ability to fight illness.
“Regular exercise helps build up resistance to common illnesses.”Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức đề kháng trước các bệnh thông thường.
“Eating fruits helps build up resistance to diseases.”Ăn trái cây giúp tăng cường sức đề kháng với bệnh tật.
Mẹo IELTS · Nói về sức đề kháng trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.