Kho từ › health › Sports/ Entertainment Facilities

Sports/ Entertainment Facilities ID 395119

B2 n.phr 📁 health IELTS
Thiết bị giải trí/ thể thao
The new sports complex offers a wide range of sports and entertainment facilities for people of all ages.
→ Khu liên hợp thể thao mới cung cấp một loạt các thiết bị giải trí và thể thao cho mọi người ở mọi lứa tuổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...