Kho từ › health › Go on a diet

Go on a diet

B2 n.phr 📁 health IELTS
Ăn kiêng
UK · US
To restrict food intake for weight loss.
Nowadays, people often go on a diet to lose weight.
→ Ngày nay, mọi người thường ăn kiêng để giảm cân.
Many people go on a diet to lose weight.→ Nhiều người ăn kiêng để giảm cân.
Đồng nghĩa
restrict dietcaloric restriction
Collocations
go on a strict dietgo on a balanced diet
🎯 IELTS: Nói về chế độ ăn kiêng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh giảm cân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...