Kho từ › health › Gentle exercise

Gentle exercise

B2 n.phr 📁 health IELTS
Hoạt động thể dục nhẹ nhàng
UK · US
Light physical activities that are easy to do.
After an accident, it's important to start with gentle exercises to gradually regain strength.
→ Sau tai nạn, điều quan trọng là bắt đầu với các hoạt động thể dục nhẹ nhàng để dần lấy lại sức.
Gentle exercise is suitable for all ages.→ Hoạt động thể dục nhẹ nhàng phù hợp với mọi lứa tuổi.
Đồng nghĩa
light exercisemoderate activity
Collocations
gentle exercise routinegentle exercise benefits
🎯 IELTS: Thảo luận về thể dục nhẹ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...