Từ vựng B2

Chủ đề health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Gentle exercise

B2 IELTS

Nghĩa

Hoạt động thể dục nhẹ nhàng n.phr

Định nghĩa · Light physical activities that are easy to do.

“After an accident, it's important to start with gentle exercises to gradually regain strength.”Sau tai nạn, điều quan trọng là bắt đầu với các hoạt động thể dục nhẹ nhàng để dần lấy lại sức.

“Gentle exercise is suitable for all ages.”Hoạt động thể dục nhẹ nhàng phù hợp với mọi lứa tuổi.

Mẹo IELTS · Thảo luận về thể dục nhẹ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...