Kho từ › health › A course of Medication

A course of Medication

B2 n.phr 📁 health IELTS
Liệu trình thuốc
UK · US
A set of medicines taken for a specific health issue.
The doctor prescribed a course of medication to treat the infection.
→ Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình thuốc để điều trị nhiễm trùng.
He followed a strict course of medication for his illness.→ Anh ấy đã tuân theo một liệu trình thuốc nghiêm ngặt cho bệnh của mình.
Đồng nghĩa
treatment planmedical regimen
Collocations
long course of medicationcomplete course of medication
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về phương pháp điều trị trong IELTS.
Thường dùng trong y tế để chỉ liệu trình điều trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...