Effective ways
Nghĩa
Định nghĩa · Methods that produce good results or outcomes.
“There are many effective ways to reduce stress, such as practicing meditation and pursuing hobbies.”Có nhiều cách hiệu quả để giảm căng thẳng, chẳng hạn như thiền và theo đuổi các sở thích.
“There are many effective ways to improve your health.”Có nhiều cách hiệu quả để cải thiện sức khỏe của bạn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách hiệu quả trong bài viết hoặc nói về sức khỏe.
Ghi chú · Dùng để chỉ những phương pháp mang lại kết quả tốt.