Kho từ › health › Effective ways

Effective ways

B2 n.phr 📁 health IELTS
Những cách hiệu quả
UK · US
Methods that produce good results or outcomes.
There are many effective ways to reduce stress, such as practicing meditation and pursuing hobbies.
→ Có nhiều cách hiệu quả để giảm căng thẳng, chẳng hạn như thiền và theo đuổi các sở thích.
There are many effective ways to improve your health.→ Có nhiều cách hiệu quả để cải thiện sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩa
successful methodsefficient techniques
Collocations
effective ways to learneffective ways to communicate
🎯 IELTS: Nêu rõ cách hiệu quả trong bài viết hoặc nói về sức khỏe.
Dùng để chỉ những phương pháp mang lại kết quả tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...