Kho từ › health › Relieve pressure/ stress

Relieve pressure/ stress ID 180999

B2 n.phr 📁 health IELTS
Giải tỏa áp lực /căng thẳng
Taking a walk in nature can help relieve pressure.
→ Đi dạo giữa thiên nhiên có thể giúp giải tỏa áp lực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...