Kho từ › health › Relieve pressure/ stress

Relieve pressure/ stress

B2 n.phr 📁 health IELTS
Giải tỏa áp lực /căng thẳng
UK · US
To lessen feelings of stress or tension.
Taking a walk in nature can help relieve pressure.
→ Đi dạo giữa thiên nhiên có thể giúp giải tỏa áp lực.
Yoga can help relieve pressure after a long day.→ Yoga có thể giúp giải tỏa áp lực sau một ngày dài.
Đồng nghĩa
reduce stressease tension
Collocations
relieve pressure at workrelieve stress effectively
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách giải tỏa áp lực trong IELTS.
Thường dùng để chỉ phương pháp giảm căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...