Kho từ › health › An incurable disease

An incurable disease

B2 n.phr 📁 health IELTS
Bệnh nan y (không chữa khỏi được)
UK · US
A disease that cannot be cured or treated completely.
Unfortunately, he was diagnosed with an incurable disease that requires ongoing management and care.
→ Thật không may, anh ta được chẩn đoán mắc mộ căn bệnh nan y cần phải được quản lý và chăm sóc liên tục.
Cancer is often considered an incurable disease.→ Ung thư thường được coi là một bệnh nan y.
Đồng nghĩa
terminal illnesschronic disease
Collocations
incurable disease casesliving with an incurable disease
🎯 IELTS: Nói về bệnh nan y khi thảo luận về y tế trong IELTS.
Thường dùng để chỉ bệnh không thể chữa khỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...