Kho từ › health › To make a full recovery

To make a full recovery

B2 n.phr 📁 health IELTS
Hồi phục hoàn toàn
UK · US
To completely heal or return to good health.
With proper medical care and rehabilitation, she is expected to make a full recovery from her injuries.
→ Với sự chăm sóc y tế và phục hồi thích hợp, cô ấy được cho là sẽ hồi phục hoàn toàn sau những chấn thương.
After the treatment, he made a full recovery.→ Sau khi điều trị, anh ấy đã hồi phục hoàn toàn.
Đồng nghĩa
fully healrecover completely
Collocations
make a full recovery after surgerymake a full recovery quickly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự hồi phục trong IELTS.
Dùng để chỉ sự hồi phục hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...