Kho từ › environment › Environmental deterioration

Environmental deterioration ID 824200

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Suy thoái môi trường
The production process of companies may induce environmental deterioration.
→ Quá trình sản xuất của các công ty có thể làm suy thoái môi trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...